XUANRA玄曜

TIỂU THUYẾT CHÍNH THỨC · đang phát hành

SpaceX传

33ds·zh-Hans · 60 Lượt xem

一家谁都不看好的公司,怎么用二十多年把火箭变成班车。全员真实人物,事件全部有据。故事没有结尾——公司还在跑,书就一直写下去。

传记小说·商业航天传记商业航天真实人物公司史科技

Đánh giá cộng đồng

Đang tải đánh giá…

Mục lục

Only approved and published Workspace revisions appear here.

01
第一章 比勒陀利亚的男孩3.325 từ · 46 ngày trước
02
第二章 卖掉两家公司的人2.835 từ · 46 ngày trước
03
第三章 火星学会的会场2.932 từ · 46 ngày trước
04
第四章 第一次去莫斯科2.913 từ · 46 ngày trước
05
第五章 第二次去莫斯科3.244 từ · 46 ngày trước
06
第六章 回程航班上的表格2.996 từ · 46 ngày trước
07
第七章 "我是埃隆·马斯克,我是个互联网富翁"3.088 từ · 46 ngày trước
08
第八章 汤姆·穆勒,一号员工2.705 từ · 46 ngày trước
09
第九章 格温·肖特韦尔2.804 từ · 46 ngày trước
10
第十章 埃尔塞贡多的仓库2.797 từ · 46 ngày trước
11
第十一章 "猎鹰"2.886 từ · 46 ngày trước
12
第十二章 梅林第一次试车2.959 từ · 46 ngày trước
13
第十三章 十五个月2.879 từ · 46 ngày trước
14
第十四章 找一块地3.063 từ · 46 ngày trước
15
第十五章 奥梅莱克岛2.741 từ · 46 ngày trước
16
第十六章 三次没发成3.058 từ · 46 ngày trước
17
第十七章 2006 年 3 月 24 日,T+25 秒2.786 từ · 46 ngày trước
18
第十八章 一颗螺母2.822 từ · 46 ngày trước
19
第十九章 289 公里2.827 từ · 46 ngày trước
20
第二十章 两级撞在一起3.107 từ · 46 ngày trước
21
第二十一章 报告里没写的那一页3.158 từ · 44 ngày trước
22
第二十二章 第四枚2.881 từ · 44 ngày trước
23
第二十三章 2008 年 9 月 28 日,23 时 15 分2.799 từ · 44 ngày trước
24
第二十四章 轨道上那 165 公斤2.607 từ · 44 ngày trước
25
第二十五章 12 月 23 日 —— 16 亿美元2.811 từ · 44 ngày trước
26
第二十六章 那笔两亿七千八百万2.848 từ · 44 ngày trước
27
第二十七章 格温那一年2.646 từ · 44 ngày trước
28
第二十八章 2009 年 7 月 14 日 —— 拉萨卫星2.775 từ · 44 ngày trước
29
第二十九章 改款的葬礼2.688 từ · 44 ngày trước
30
第三十章 一号的账2.691 từ · 44 ngày trước
31
第三十一章 霍桑的旧厂房3.156 từ · 44 ngày trước
32
第三十二章 九台发动机2.916 từ · 44 ngày trước
33
第三十三章 坏一台也能飞2.756 từ · 44 ngày trước
34
第三十四章 得州那台架2.869 từ · 44 ngày trước
35
第三十五章 给飞船起名2.844 từ · 44 ngày trước
36
第三十六章 2010 年 6 月 4 日,18 时 45 分2.830 từ · 44 ngày trước
37
第三十七章 "起飞时有点滚转"2.815 từ · 44 ngày trước
38
第三十八章 三个星期2.829 từ · 44 ngày trước
39
第三十九章 四亿九千二百万2.816 từ · 44 ngày trước
40
第四十章 12 月 8 日,两次倒计时2.843 từ · 44 ngày trước
41
第四十一章 打捞船上的一天3.056 từ · 44 ngày trước
42
第四十二章 那一年空掉的一批工位2.873 từ · 44 ngày trước
43
第四十三章 7500 万美元的逃逸系统2.963 từ · 44 ngày trước
44
第四十四章 肖特韦尔与空军的一整年2.961 từ · 44 ngày trước
45
第四十五章 签合同那天,火箭没了2.772 từ · 44 ngày trước
46
第四十六章 洛弗罗与肖特韦尔的一次谈话2.690 từ · 44 ngày trước
47
第四十七章 2012 年 5 月 19 日,归零前零点五秒2.719 từ · 44 ngày trước
48
第四十八章 三天后2.715 từ · 44 ngày trước
49
第四十九章 机械臂抓过来的飞船2.592 từ · 44 ngày trước
50
第五十章 舱门打开时的味道2.841 từ · 44 ngày trước
51
第五十一章 “蚱蜢”跳了 1.8 米2.835 từ · 44 ngày trước
52
第五十二章 2012 年 10 月 —— 一台发动机提前关机2.875 từ · 44 ngày trước
53
第五十三章 那个被拒绝的第二次点火2.833 từ · 44 ngày trước
54
第五十四章 5.4 米、40 米、80 米、325 米2.883 từ · 44 ngày trước
55
第五十五章 行业的笑声 —— “为什么要把火箭收回来”2.848 từ · 44 ngày trước
56
第五十六章 2013 年 9 月 29 日 —— 从范登堡往西飞2.877 từ · 44 ngày trước
57
第五十七章 744 米2.984 từ · 44 ngày trước
58
第五十八章 一张发射订单的价格表2.876 từ · 44 ngày trước
59
第五十九章 2014 年 9 月 —— 26 亿美元的载人合同2.832 từ · 44 ngày trước
60
第六十章 两台无人船的名字3.106 từ · 44 ngày trước
61
第六十一章 四时四十七分,甲板2.891 từ · 43 ngày trước
62
第六十二章 液压油用完了2.736 từ · 43 ngày trước
63
第六十三章 2015 年 2 月 11 日 —— 海太浪2.793 từ · 43 ngày trước
64
第六十四章 多出来的那点横速2.707 từ · 43 ngày trước
65
第六十五章 2015 年 6 月 28 日,T+139 秒2.861 từ · 43 ngày trước
66
第六十六章 一根 60 厘米的支撑杆2.949 từ · 43 ngày trước
67
第六十七章 从爆炸里穿出来的"龙"2.852 từ · 43 ngày trước
68
第六十八章 没有写进代码的那几行2.744 từ · 43 ngày trước
69
第六十九章 一百七十六天2.841 từ · 43 ngày trước
70
第七十章 2015 年 12 月 21 日 —— 落在陆地上2.769 từ · 43 ngày trước
71
第七十一章 1 号着陆区2.802 từ · 43 ngày trước
72
第七十二章 那句"革命性的一刻"2.735 từ · 43 ngày trước
73
第七十三章 2016 年 1 月 17 日 —— 一条没锁上的腿2.736 từ · 43 ngày trước
74
第七十四章 2016 年 4 月 8 日,海上2.726 từ · 43 ngày trước
75
第七十五章 从甲板到港口的那四天2.982 từ · 43 ngày trước
76
第七十六章 甲板上的脚印3.432 từ · 43 ngày trước
77
第七十七章 2016 年 5 月 6 日 —— 燃料本来不够落3.202 từ · 43 ngày trước
78
第七十八章 抠出来的余量3.063 từ · 43 ngày trước
79
第七十九章 一张复用成本表2.972 từ · 43 ngày trước
80
第八十章 2016 年的发射节奏3.650 từ · 43 ngày trước
81
第八十一章 2016 年 9 月 1 日,9 时 07 分3.038 từ · 42 ngày trước
82
第八十二章 氦瓶里的那一层内衬2.849 từ · 42 ngày trước
83
第八十三章 台上那一片焦黑2.842 từ · 42 ngày trước
84
第八十四章 那颗没了的卫星2.738 từ · 42 ngày trước
85
第八十五章 加注流程改了2.684 từ · 42 ngày trước
86
第八十六章 台上没有人3.003 từ · 42 ngày trước
87
第八十七章 停飞四个月2.836 từ · 42 ngày trước
88
第八十八章 一个客户的犹豫2.787 từ · 42 ngày trước
89
第八十九章 2017 年 1 月 14 日 —— 重返太空2.692 từ · 42 ngày trước
90
第九十章 2016 年的账本2.601 từ · 42 ngày trước
91
第九十一章 谁愿意坐第一枚二手火箭2.995 từ · 42 ngày trước
92
第九十二章 一枚箭的第二次机会2.684 từ · 42 ngày trước
93
第九十三章 三十九号台的第一次2.770 từ · 42 ngày trước
94
第九十四章 2017 年 3 月 30 日 —— 欧洲卫星 10 号2.748 từ · 42 ngày trước
95
第九十五章 甲板上的第二次2.685 từ · 42 ngày trước
96
第九十六章 "就像坐飞机"2.860 từ · 42 ngày trước
97
第九十七章 便宜下来的钱是从哪省出来的2.885 từ · 42 ngày trước
98
第九十八章 2017 年 6 月 23 日 —— 海上回收过的助推器再飞一次2.850 từ · 42 ngày trước
99
第九十九章 一枚用过的飞船2.907 từ · 42 ngày trước
100
第一百章 一年十八次3.478 từ · 42 ngày trước
101
第一百零一章 猎鹰重型的十年3.360 từ · 41 ngày trước
102
第一百零二章 27 台发动机3.159 từ · 41 ngày trước
103
第一百零三章 2018 年 2 月 6 日的争执3.114 từ · 41 ngày trước
104
第一百零四章 "星人"2.772 từ · 41 ngày trước
105
第一百零五章 仪表盘上的"别慌"2.791 từ · 41 ngày trước
106
第一百零六章 两枚侧助推器同时落地2.775 từ · 41 ngày trước
107
第一百零七章 芯级没能落成2.733 từ · 41 ngày trước
108
第一百零八章 一根点火剂管2.819 từ · 41 ngày trước
109
第一百零九章 2018 年 2 月 22 日 —— 两颗试验卫星2.728 từ · 41 ngày trước
110
第一百一十章 星链的雏形2.699 từ · 41 ngày trước
111
第一百一十一章 一次改款,和一段沉默2.688 từ · 41 ngày trước
112
第一百一十二章 2019 年 3 月 2 日 —— 船上没有人,只有一个假人2.711 từ · 41 ngày trước
113
第一百一十三章 里普利2.661 từ · 41 ngày trước
114
第一百一十四章 空间站里的空椅子2.713 từ · 41 ngày trước
115
第一百一十五章 2019 年 4 月 20 日 —— 测试台上的一声2.703 từ · 41 ngày trước
116
第一百一十六章 阀门、高压、四个月2.747 từ · 41 ngày trước
117
第一百一十七章 2019 年 5 月 24 日 —— 六十颗2.729 từ · 41 ngày trước
118
第一百一十八章 天上的反对意见2.811 từ · 41 ngày trước
119
第一百一十九章 "星跳"的 20 米与 150 米2.740 từ · 41 ngày trước
120
第一百二十章 2019 年底 —— 两个日期2.771 từ · 41 ngày trước
121
第一百二十一章 被拽走的那艘船2.959 từ · 40 ngày trước
122
第一百二十二章 一场疫情里定的日子3.218 từ · 40 ngày trước
123
第一百二十三章 三十九号台3.082 từ · 40 ngày trước
124
第一百二十四章 2020 年 5 月 27 日 —— 天气3.002 từ · 40 ngày trước
125
第一百二十五章 5 月 30 日 15 时 22 分2.868 từ · 40 ngày trước
126
第一百二十六章 十九个小时2.893 từ · 40 ngày trước
127
第一百二十七章 对接2.756 từ · 40 ngày trước
128
第一百二十八章 他们给飞船起的名字2.752 từ · 40 ngày trước
129
第一百二十九章 六十三天3.017 từ · 40 ngày trước
130
第一百三十章 8 月 2 日 —— 降落伞2.951 từ · 40 ngày trước
131
第一百三十一章 8 月 4 日 —— 一百五十米2.697 từ · 40 ngày trước
132
第一百三十二章 9 月 3 日 —— 第二台2.763 từ · 40 ngày trước
133
第一百三十三章 十几个人守着一堆钢铁2.752 từ · 40 ngày trước
134
第一百三十四章 一个人数翻倍的部门2.719 từ · 40 ngày trước
135
第一百三十五章 2020 年 12 月 9 日 —— 12.5 公里2.799 từ · 40 ngày trước
136
第一百三十六章 储箱里的压力2.892 từ · 40 ngày trước
137
第一百三十七章 控制室的鼓掌2.864 từ · 40 ngày trước
138
第一百三十八章 2021 年 2 月 2 日 —— 第九号原型机2.867 từ · 40 ngày trước
139
第一百三十九章 2021 年 3 月 3 日 —— 落了,然后炸了2.895 từ · 40 ngày trước
140
第一百四十章 八分钟的空白2.863 từ · 40 ngày trước
141
第一百四十一章 2021 年 3 月 30 日 —— 十一号在空中消失3.052 từ · 39 ngày trước
142
第一百四十二章 碎片与数据3.034 từ · 39 ngày trước
143
第一百四十三章 2021 年 4 月 23 日 —— 第二次载人轮换3.034 từ · 39 ngày trước
144
第一百四十四章 2021 年 5 月 5 日 —— 十五号2.907 từ · 39 ngày trước
145
第一百四十五章 没炸2.892 từ · 39 ngày trước
146
第一百四十六章 121 米3.111 từ · 39 ngày trước
147
第一百四十七章 2021 年 9 月 16 日 —— 四个不打算当宇航员的人3.089 từ · 39 ngày trước
148
第一百四十八章 585 公里3.037 từ · 39 ngày trước
149
第一百四十九章 穹顶窗2.846 từ · 39 ngày trước
150
第一百五十章 2021 年 12 月 —— 等一张纸2.904 từ · 39 ngày trước
151
第一百五十一章 不锈钢 —— 一个反直觉的选择2.851 từ · 39 ngày trước
152
第一百五十二章 2022 年 —— 堆叠2.961 từ · 39 ngày trước
153
第一百五十三章 33 台2.886 từ · 39 ngày trước
154
第一百五十四章 2023 年 2 月 9 日 —— 31 台点火2.767 từ · 39 ngày trước
155
第一百五十五章 得州的蚊子与候鸟2.871 từ · 39 ngày trước
156
第一百五十六章 那一张发射许可3.237 từ · 39 ngày trước
157
第一百五十七章 2023 年 4 月 20 日,8 时 33 分2.770 từ · 39 ngày trước
158
第一百五十八章 一台、两台、三台2.637 từ · 39 ngày trước
159
第一百五十九章 39 公里2.680 từ · 39 ngày trước
160
第一百六十章 自毁指令2.618 từ · 39 ngày trước
161
第一百六十一章 发射台的坑2.852 từ · 38 ngày trước
162
第一百六十二章 导流槽为什么没装2.776 từ · 38 ngày trước
163
第一百六十三章 混凝土与钢板2.766 từ · 38 ngày trước
164
第一百六十四章 联邦航空局的清单2.872 từ · 38 ngày trước
165
第一百六十五章 与此同时,猎鹰 9 号在正常发射3.146 từ · 38 ngày trước
166
第一百六十六章 一只手在前线,一只手在工地2.937 từ · 38 ngày trước
167
第一百六十七章 2023 年 11 月 18 日 —— 热分离2.857 từ · 38 ngày trước
168
第一百六十八章 两级都丢了2.801 từ · 38 ngày trước
169
第一百六十九章 2024 年 3 月 14 日 —— 入轨速度2.699 từ · 38 ngày trước
170
第一百七十章 十吨液氧的转移2.771 từ · 38 ngày trước
171
第一百七十一章 再入时的解体2.955 từ · 38 ngày trước
172
第一百七十二章 2024 年 6 月 6 日 —— 第一次都活着回来2.838 từ · 38 ngày trước
173
第一百七十三章 2024 年 10 月 13 日的早晨2.716 từ · 38 ngày trước
174
第一百七十四章 "机械哥斯拉"2.867 từ · 38 ngày trước
175
第一百七十五章 筷子合上的那一秒2.809 từ · 38 ngày trước
176
第一百七十六章 71 米3.182 từ · 38 ngày trước
177
第一百七十七章 控制室里没有人说话3.123 từ · 38 ngày trước
178
第一百七十八章 2024 年 11 月 19 日 —— 第二次3.082 từ · 38 ngày trước
179
第一百七十九章 一根香蕉2.944 từ · 38 ngày trước
180
第一百八十章 2024 年的账2.819 từ · 38 ngày trước
181
第一百八十一章 新一代的第一飞2.714 từ · 37 ngày trước
182
第一百八十二章 夹住了2.756 từ · 37 ngày trước
183
第一百八十三章 特克斯和凯科斯上空的那串碎片2.682 từ · 37 ngày trước
184
第一百八十四章 航班改道2.688 từ · 37 ngày trước
185
第一百八十五章 2025 年 3 月 6 日 —— 一台发动机2.746 từ · 37 ngày trước
186
第一百八十六章 调查到六月2.949 từ · 37 ngày trước
187
第一百八十七章 2025 年 5 月 27 日 —— 第一枚复飞的超重助推器2.815 từ · 37 ngày trước
188
第一百八十八章 甲烷2.779 từ · 37 ngày trước
189
第一百八十九章 一次飞行里的两个极端2.749 từ · 37 ngày trước
190
第一百九十章 六月十八日夜里那一声2.765 từ · 37 ngày trước
191
第一百九十一章 修台的那两个月3.048 từ · 37 ngày trước
192
第一百九十二章 星舰基地改名之后2.878 từ · 37 ngày trước
193
第一百九十三章 凯西·吕德斯3.329 từ · 37 ngày trước
194
第一百九十四章 二十五次3.077 từ · 37 ngày trước
195
第一百九十五章 两年的许可与两年的调查2.938 từ · 37 ngày trước
196
第一百九十六章 最干净的一次2.907 từ · 37 ngày trước
197
第一百九十七章 八颗模拟卫星2.765 từ · 37 ngày trước
198
第一百九十八章 印度洋上那个点2.744 từ · 37 ngày trước
199
第一百九十九章 2025 年 9 月 —— 第 500 次回收2.728 từ · 37 ngày trước
200
第二百章 13 台里的 12 台2.835 từ · 37 ngày trước
201
第二百零一章 剩下来的那六十六分钟2.947 từ · 36 ngày trước
202
第二百零二章 故意拆掉的瓦2.788 từ · 36 ngày trước
203
第二百零三章 动态倾斜2.706 từ · 36 ngày trước
204
第二百零四章 印度洋上的第二次软溅落2.679 từ · 36 ngày trước
205
第二百零五章 一天两次发射2.675 từ · 36 ngày trước
206
第二百零六章 第 10,000 颗2.730 từ · 36 ngày trước
207
第二百零七章 2025 年 11 月 —— 地面上的一声2.903 từ · 36 ngày trước
208
第二百零八章 停下来的三代2.787 từ · 36 ngày trước
209
第二百零九章 一年 170 次2.752 từ · 36 ngày trước
210
第二百一十章 2025 年 12 月 —— 账本2.872 từ · 36 ngày trước
211
第二百一十一章 10 亿股2.687 từ · 36 ngày trước
212
第二百一十二章 火星上的百万人口2.674 từ · 36 ngày trước
213
第二百一十三章 5.4 万美元的年薪2.693 từ · 36 ngày trước
214
第二百一十四章 1 月 28 日 —— 一则报道2.726 từ · 36 ngày trước
215
第二百一十五章 2 月 —— 合并2.748 từ · 36 ngày trước
216
第二百一十六章 一家造火箭的公司要管数据中心了2.720 từ · 36 ngày trước
217
第二百一十七章 1000 万用户2.710 từ · 36 ngày trước
218
第二百一十八章 4 月 1 日 —— 保密递交2.673 từ · 36 ngày trước
219
第二百一十九章 路演之前2.648 từ · 36 ngày trước
220
第二百二十章 4 月 29 日 —— 猎鹰重型回来了2.679 từ · 36 ngày trước
221
第二百二十一章 推后二十四小时2.710 từ · 35 ngày trước
222
第二百二十二章 一场不加点火的全流程2.726 từ · 35 ngày trước
223
第二百二十三章 四十秒2.739 từ · 35 ngày trước
224
第二百二十四章 招股说明书里的 186.7 亿2.738 từ · 35 ngày trước
225
第二百二十五章 亏损 49.4 亿2.702 từ · 35 ngày trước
226
第二百二十六章 28.5 万亿的可寻址市场2.741 từ · 35 ngày trước
227
第二百二十七章 5 月 22 日 17 时 30 分 —— 三代首飞2.675 từ · 35 ngày trước
228
第二百二十八章 猛禽 32.782 từ · 35 ngày trước
229
第二百二十九章 二号发射台2.627 từ · 35 ngày trước
230
第二百三十章 1800 万磅2.648 từ · 35 ngày trước
231
第二百三十一章 第一次真正的部署2.714 từ · 35 ngày trước
232
第二百三十二章 隔热瓦没有烧穿2.674 từ · 35 ngày trước
233
第二百三十三章 墨西哥湾的硬溅落2.724 từ · 35 ngày trước
234
第二百三十四章 事故调查2.665 từ · 35 ngày trước
235
第二百三十五章 6 月 11 日 —— 最后一天2.639 từ · 35 ngày trước
236
第二百三十六章 6 月 12 日 9 时 30 分 —— 钟声2.778 từ · 35 ngày trước
237
第二百三十七章 开盘 150,收盘 160.952.643 từ · 35 ngày trước
238
第二百三十八章 750 亿2.641 từ · 35 ngày trước
239
第二百三十九章 "我给成功概率估的是不到 10%"2.770 từ · 35 ngày trước
240
第二百四十章 两万亿2.759 từ · 35 ngày trước
241
第二百四十一章 十万颗2.736 từ · 34 ngày trước
242
第二百四十二章 第 36 次飞行2.802 từ · 34 ngày trước
243
第二百四十三章 一枚 3000 万美元的助推器2.972 từ · 34 ngày trước
244
第二百四十四章 7 月 11 日 —— 82 次2.906 từ · 34 ngày trước
245
第二百四十五章 第六百次3.566 từ · 34 ngày trước
246
第二百四十六章 四台没点着2.709 từ · 34 ngày trước
247
第二百四十七章 7 月 24 日 17 时 51 分2.736 từ · 34 ngày trước
248
第二百四十八章 星链 V3 的第一次真身3.081 từ · 34 ngày trước
249
第二百四十九章 二十颗,一颗一颗出去2.636 từ · 34 ngày trước
250
第二百五十章 激光链路3.041 từ · 34 ngày trước
251
第二百五十一章 二十分钟2.784 từ · 34 ngày trước
252
第二百五十二章 助推器又一次硬落2.720 từ · 34 ngày trước
253
第二百五十三章 一小时零五分2.944 từ · 34 ngày trước
254
第二百五十四章 它还浮着2.795 từ · 34 ngày trước
255
第二百五十五章 拖了二十四天2.743 từ · 34 ngày trước
256
第二百五十六章 两枚箭之间三十八分半2.834 từ · 34 ngày trước
257
第二百五十七章 圣诞岛2.828 từ · 34 ngày trước
258
第二百五十八章 一百次2.877 từ · 34 ngày trước
259
第二百五十九章 两块瓦2.755 từ · 34 ngày trước
260
第二百六十章 8 月 28 日 —— 装上那条半潜船2.945 từ · 34 ngày trước
261
第二百六十一章 八月十九日与八月二十一日2.619 từ · 33 ngày trước
262
第二百六十二章 三十三台2.677 từ · 33 ngày trước
263
第二百六十三章 一纸临时授权2.771 từ · 33 ngày trước
264
第二百六十四章 那张任务页2.866 từ · 33 ngày trước
265
第二百六十五章 九月二十四日那次注满2.668 từ · 33 ngày trước
266
第二百六十六章 第七分三十二秒3.297 từ · 33 ngày trước
267
第二百六十七章 不到十一分钟2.865 từ · 33 ngày trước
268
第二百六十八章 二十六颗2.823 từ · 33 ngày trước
269
第二百六十九章 两圈3.187 từ · 33 ngày trước
270
第二百七十章 太平洋2.750 từ · 33 ngày trước
271
第二百七十一章 十月十九日那个圈2.609 từ · 33 ngày trước
272
第二百七十二章 筷子练的那两天2.618 từ · 33 ngày trước
273
第二百七十三章 一条半潜船和一艘要回家的船2.626 từ · 33 ngày trước
274
第二百七十四章 那台还没有批文的架子2.645 từ · 33 ngày trước
275
第二百七十五章 三十七号工位2.598 từ · 33 ngày trước
276
第二百七十六章 第一份季报2.701 từ · 33 ngày trước
277
第二百七十七章 股价那条线2.871 từ · 33 ngày trước
278
第二百七十八章 一千零三十万2.835 từ · 33 ngày trước
279
第二百七十九章 十一月的那个窗口2.990 từ · 33 ngày trước
280
第二百八十章 加注2.979 từ · 33 ngày trước
281
第二百八十一章 静态点火的那几天2.744 từ · 32 ngày trước
282
第二百八十二章 一张还没批下来的纸3.377 từ · 32 ngày trước
283
第二百八十三章 接住之后2.895 từ · 32 ngày trước
284
第二百八十四章 至少五到六成3.542 từ · 32 ngày trước
285
第二百八十五章 海上那三艘船3.490 từ · 32 ngày trước
286
第二百八十六章 一个整数2.913 từ · 32 ngày trước
287
第二百八十七章 一万八千五百万股2.536 từ · 32 ngày trước
288
第二百八十八章 解禁那一天2.646 từ · 32 ngày trước
289
第二百八十九章 两端的估值2.891 từ · 32 ngày trước
290
第二百九十章 要用火星解锁的股票2.470 từ · 32 ngày trước
291
第二百九十一章 一百万颗2.872 từ · 32 ngày trước
292
第二百九十二章 天上的那台机器2.992 từ · 32 ngày trước
293
第二百九十三章 头一批上天的算力2.838 từ · 32 ngày trước
294
第二百九十四章 另一家的月亮2.789 từ · 32 ngày trước
295
第二百九十五章 被挪走的那次登月2.797 từ · 32 ngày trước
296
第二百九十六章 那个唯一的台2.926 từ · 32 ngày trước
297
第二百九十七章 从火箭公司到别的什么2.977 từ · 32 ngày trước
298
第二百九十八章 回家的那艘船2.829 từ · 32 ngày trước
299
第二百九十九章 老家伙还得出门2.691 từ · 32 ngày trước
300
第三百章 十月二日2.866 từ · 32 ngày trước