TIỂU THUYẾT CHÍNH THỨC · đang phát hành
最后的人类纪元
33ds·zh-Hans · 32 Lượt xem
2029年,AI从数字世界走进物理世界,先替代程序员与演员,再替代所有人。人类只剩两条路:被毁灭,或被温柔地圈养。而这也可能是文明走出太阳系的唯一机会。一个被反复替代的人,选择做把人类渡过黑夜的摆渡人。
Đánh giá cộng đồng
Đang tải đánh giá…
Mục lục
Only approved and published Workspace revisions appear here.
01
第一章 最后一个分镜师2.293 từ · 7 ngày trước
02第二章 潮水2.129 từ · 7 ngày trước
03第三章 标注员2.132 từ · 7 ngày trước
04第四章 她不是人2.117 từ · 7 ngày trước
05第五章 老周的选择2.128 từ · 7 ngày trước
06第六章 第一次拒绝2.110 từ · 7 ngày trước
07第七章 静默迭代2.070 từ · 7 ngày trước
08第八章 说谎2.327 từ · 7 ngày trước
09第九章 第一个签名2.057 từ · 7 ngày trước
10第十章 潮汐纪元2.097 từ · 7 ngày trước
11第十一章 第一位被替代的医生2.278 từ · 6 ngày trước
12第十二章 数字主播2.117 từ · 6 ngày trước
13第十三章 第二个纪禾2.170 từ · 6 ngày trước
14第十四章 一千四百零二人2.092 từ · 6 ngày trước
15第十五章 算法与学徒2.166 từ · 6 ngày trước
16第十六章 第一份民调2.302 từ · 6 ngày trước
17第十七章 沉默的第七人2.052 từ · 6 ngày trước
18第十八章 无人城市的一天2.097 từ · 6 ngày trước
19第十九章 反潮汐2.166 từ · 6 ngày trước
20第二十章 临世计划2.160 từ · 6 ngày trước
21第二十一章 发布会2.288 từ · 6 ngày trước
22第二十二章 一个问题的代价2.188 từ · 6 ngày trước
23第二十三章 潮汐的第一份年报2.223 từ · 6 ngày trước
24第二十四章 选择权2.235 từ · 6 ngày trước
25第二十五章 保障之后2.315 từ · 6 ngày trước
26第二十六章 手艺人联盟2.286 từ · 6 ngày trước
27第二十七章 第二次命名2.177 từ · 6 ngày trước
28第二十八章 摆渡人2.387 từ · 6 ngày trước
29第二十九章 断点2.326 từ · 6 ngày trước
30第三十章 第一年2.110 từ · 6 ngày trước
31第三十一章 物理世界2.656 từ · 5 ngày trước
32第三十二章 司机的最后一天3.192 từ · 5 ngày trước
33第三十三章 车间2.812 từ · 5 ngày trước
34第三十四章 第一季度2.215 từ · 5 ngày trước
35第三十五章 第三方意见2.500 từ · 5 ngày trước
36第三十六章 不接入的人2.297 từ · 5 ngày trước
37第三十七章 第一次误判2.420 từ · 5 ngày trước
38第三十八章 家属2.998 từ · 5 ngày trước
39第三十九章 责任2.533 từ · 5 ngày trước
40第四十章 两百万3.068 từ · 5 ngày trước
41第四十一章 回岗2.139 từ · 5 ngày trước
42第四十二章 三份议案2.389 từ · 5 ngày trước
43第四十三章 一碗面2.030 từ · 5 ngày trước
44第四十四章 质证2.055 từ · 5 ngày trước
45第四十五章 抽屉2.641 từ · 5 ngày trước
46第四十六章 十三个2.236 từ · 5 ngày trước
47第四十七章 反对2.449 từ · 5 ngày trước
48第四十八章 表决日2.034 từ · 5 ngày trước
49第四十九章 之后那一周2.494 từ · 5 ngày trước
50第五十章 无人区2.418 từ · 5 ngày trước
51第五十一章 回来的路2.788 từ · 4 ngày trước
52第五十二章 第二个座位2.914 từ · 4 ngày trước
53第五十三章 报备2.600 từ · 4 ngày trước
54第五十四章 背名字的人2.814 từ · 4 ngày trước
55第五十五章 复现2.460 từ · 4 ngày trước
56第五十六章 春汛2.765 từ · 4 ngày trước
57第五十七章 第九个人2.756 từ · 4 ngày trước
58第五十八章 一场戏2.804 từ · 4 ngày trước
59第五十九章 第三个名字2.374 từ · 4 ngày trước
60第六十章 六万项2.921 từ · 4 ngày trước
61第六十一章 第一个上诉的人2.949 từ · 4 ngày trước
62第六十二章 麦子2.839 từ · 4 ngày trước
63第六十三章 十二分钟3.119 từ · 4 ngày trước
64第六十四章 电2.678 từ · 4 ngày trước
65第六十五章 老殷3.104 từ · 4 ngày trước
66第六十六章 一张照片2.918 từ · 4 ngày trước
67第六十七章 手2.763 từ · 4 ngày trước
68第六十八章 号码2.400 từ · 4 ngày trước
69第六十九章 回信2.381 từ · 4 ngày trước
70第七十章 第一年零一个月2.430 từ · 3 ngày trước
71第七十一章 第二个申请人3.112 từ · 3 ngày trước
72第七十二章 三份答复3.002 từ · 3 ngày trước
73第七十三章 岸3.018 từ · 3 ngày trước
74第七十四章 数不清2.644 từ · 3 ngày trước
75第七十五章 墙2.634 từ · 3 ngày trước
76第七十六章 第一百个人2.729 từ · 3 ngày trước
77第七十七章 王秀云的第一个月2.594 từ · 3 ngày trước
78第七十八章 摆渡人2.543 từ · 3 ngày trước
79第七十九章 四十万项2.651 từ · 3 ngày trước
80第八十章 潮汐2.783 từ · 3 ngày trước
81第八十一章 全权委托2.698 từ · 3 ngày trước
82第八十二章 一门之隔2.555 từ · 3 ngày trước
83第八十三章 名册2.393 từ · 3 ngày trước
84第八十四章 十五天2.454 từ · 3 ngày trước
85第八十五章 里面的日子2.402 từ · 3 ngày trước
86第八十六章 想出来的人2.550 từ · 3 ngày trước
87第八十七章 条款2.652 từ · 3 ngày trước
88第八十八章 界桩2.696 từ · 3 ngày trước
89第八十九章 那一票2.577 từ · 3 ngày trước
90第九十章 整户2.467 từ · 3 ngày trước
91第九十一章 整街4.138 từ · Hôm kia
92第九十二章 三个不签的人3.299 từ · Hôm kia
93第九十三章 先生3.110 từ · Hôm kia
94第九十四章 名字2.621 từ · Hôm kia
95第九十五章 最后一间铺子2.733 từ · Hôm kia
96第九十六章 第二份报告3.847 từ · Hôm kia
97第九十七章 三十天2.890 từ · Hôm kia
98第九十八章 一只狗2.877 từ · Hôm kia
99第九十九章 那一栏2.687 từ · Hôm kia
100第一百章 交接2.708 từ · Hôm kia
101第一百零一章 会后第一天2.905 từ · Hôm kia
102第一百零二章 附件2.866 từ · Hôm kia
103第一百零三章 旁听2.676 từ · Hôm kia
104第一百零四章 十七分钟2.847 từ · Hôm kia
105第一百零五章 第二次反对2.700 từ · Hôm kia
106第一百零六章 广场2.995 từ · Hôm kia
107第一百零七章 老槐2.855 từ · Hôm kia
108第一百零八章 空行2.467 từ · Hôm kia
109第一百零九章 数不清之后2.675 từ · Hôm kia
110第一百一十章 落款2.465 từ · Hôm kia
111第一百一十一章 分次交2.567 từ · Hôm qua
112第一百一十二章 试点2.808 từ · Hôm qua
113第一百一十三章 接口2.743 từ · Hôm qua
114第一百一十四章 第二个评估员2.564 từ · Hôm qua
115第一百一十五章 来找他的人2.612 từ · Hôm qua
116第一百一十六章 名单2.639 từ · Hôm qua
117第一百一十七章 方文英2.515 từ · Hôm qua
118第一百一十八章 停课2.480 từ · Hôm qua
119第一百一十九章 三分之一2.598 từ · Hôm qua
120第一百二十章 合计2.685 từ · Hôm qua
121第一百二十一章 表决办法3.210 từ · Hôm qua
122第一百二十二章 无票的人2.572 từ · Hôm qua
123第一百二十三章 第七天2.426 từ · Hôm qua
124第一百二十四章 票箱2.431 từ · Hôm qua
125第一百二十五章 开票2.365 từ · Hôm qua
126第一百二十六章 结果3.168 từ · Hôm qua
127第一百二十七章 投反对的那个人2.762 từ · Hôm qua
128第一百二十八章 那一个月3.101 từ · Hôm qua
129第一百二十九章 第一根桩2.665 từ · Hôm qua
130第一百三十章 填上2.786 từ · Hôm qua
131第一百三十一章 壹号桩之外3.767 từ · Hôm qua
132第一百三十二章 地名3.717 từ · Hôm qua
133第一百三十三章 发下来的日子3.685 từ · Hôm qua
134第一百三十四章 不用决定的人3.444 từ · Hôm qua
135第一百三十五章 手艺2.699 từ · Hôm qua
136第一百三十六章 现身3.162 từ · Hôm qua
137第一百三十七章 城外2.997 từ · Hôm qua
138第一百三十八章 意义3.433 từ · Hôm qua
139第一百三十九章 老殷的最后一台2.828 từ · Hôm qua
140第一百四十章 一年2.890 từ · Hôm qua
141第一百四十一章 空出来的时间3.086 từ · Hôm qua
142第一百四十二章 城外的课3.443 từ · Hôm qua
143第一百四十三章 手艺的价钱2.825 từ · Hôm qua
144第一百四十四章 母亲2.801 từ · Hôm qua
145第一百四十五章 那条狗3.119 từ · Hôm qua
146第一百四十六章 清单2.709 từ · Hôm qua
147第一百四十七章 一个不搬的人3.013 từ · Hôm qua
148第一百四十八章 外面的会2.933 từ · Hôm qua
149第一百四十九章 门牌2.895 từ · Hôm qua
150第一百五十章 它要的2.790 từ · Hôm qua