XUANRA玄曜

TIỂU THUYẾT CHÍNH THỨC · đang phát hành

争霸太阳系

33ds·zh-Hans · 117 Lượt xem

2028年,SpaceX率先实现商业载人登月;2029年,中国商业航天公司星辰(XingChen Aerospace)完成中国首次载人登月,人类正式进入星际时代。本书以中国商业航天龙头「星辰」为主舞台,交织中国航天国家队、SpaceX、NASA、欧洲ESA、日本、印度及各国新锐商业航天公司的竞争与合作,讲述人类用两百年时间从月球出发,逐步殖民小行星带、火星、木星、土星乃至整个太阳系的故事。主角林…

科幻科幻星际时代商业航天成长群像

Đánh giá cộng đồng

Đang tải đánh giá…

Mục lục

Only approved and published Workspace revisions appear here.

01
第一章 裁员名单2.888 từ · 16 ngày trước
02
第二章 老赵的酒2.577 từ · 16 ngày trước
03
第三章 招聘海报2.658 từ · 16 ngày trước
04
第四章 报名与初试2.852 từ · 16 ngày trước
05
第五章 试板上的夏天2.614 từ · 16 ngày trước
06
第六章 老周那句话2.748 từ · 16 ngày trước
07
第七章 考核日2.782 từ · 16 ngày trước
08
第八章 文昌厂区2.719 từ · 16 ngày trước
09
第九章 拜师2.632 từ · 16 ngày trước
10
第十章 第一道焊缝2.679 từ · 16 ngày trước
11
第十一章 手感与参数2.677 từ · 16 ngày trước
12
第十二章 望舒计划2.669 từ · 16 ngày trước
13
第十三章 独立责任人2.819 từ · 16 ngày trước
14
第十四章 筒段的冬天2.941 từ · 16 ngày trước
15
第十五章 红线2.826 từ · 16 ngày trước
16
第十六章 复验之夜2.584 từ · 16 ngày trước
17
第十七章 数据与弧光2.735 từ · 16 ngày trước
18
第十八章 放行2.564 từ · 16 ngày trước
19
第十九章 总装之夜2.644 từ · 16 ngày trước
20
第二十章 点火2.602 từ · 16 ngày trước
21
第二十一章 三十八万公里2.575 từ · 16 ngày trước
22
第二十二章 望舒之后2.735 từ · 16 ngày trước
23
第二十三章 工程师的工牌2.595 từ · 16 ngày trước
24
第二十四章 工艺技术组2.579 từ · 16 ngày trước
25
第二十五章 文昌的海2.618 từ · 16 ngày trước
26
第二十六章 周五的老工位2.553 từ · 16 ngày trước
27
第二十七章 三十岁的选择2.592 từ · 16 ngày trước
28
第二十八章 三十岁,去月球2.625 từ · 16 ngày trước
29
第二十九章 水下与模拟架2.614 từ · 16 ngày trước
30
第三十章 月亮上见2.562 từ · 16 ngày trước
31
第三十一章 静海夜话2.986 từ · 16 ngày trước
32
第三十二章 月尘咬人2.620 từ · 16 ngày trước
33
第三十三章 第一道不合格的缝2.596 từ · 16 ngày trước
34
第三十四章 手工基准缝2.691 từ · 16 ngày trước
35
第三十五章 手感上月球3.018 từ · 16 ngày trước
36
第三十六章 环缝2.822 từ · 16 ngày trước
37
第三十七章 一点三秒的答辩2.632 từ · 16 ngày trước
38
第三十八章 新焊工2.916 từ · 16 ngày trước
39
第三十九章 一人双枪2.754 từ · 16 ngày trước
40
第四十章 零下一百七十三度3.006 từ · 16 ngày trước
41
第四十一章 月球上的家3.042 từ · 16 ngày trước
42
第四十二章 两百年的第一块砖2.756 từ · 16 ngày trước
43
第四十三章 南边的冰2.800 từ · 15 ngày trước
44
第四十四章 运冰的路2.790 từ · 15 ngày trước
45
第四十五章 零下二百三十度2.657 từ · 15 ngày trước
46
第四十六章 第一口冰2.685 từ · 15 ngày trước
47
第四十七章 广寒的冬天2.952 từ · 15 ngày trước
48
第四十八章 价格战2.742 từ · 15 ngày trước
49
第四十九章 火星的考题2.915 từ · 15 ngày trước
50
第五十章 第五年的月亮2.622 từ · 15 ngày trước
51
第五十一章 回望2.750 từ · 14 ngày trước
52
第五十二章 二十分钟前2.898 từ · 14 ngày trước
53
第五十三章 部长的月亮3.007 từ · 14 ngày trước
54
第五十四章 火星土2.747 từ · 14 ngày trước
55
第五十五章 静默2.902 từ · 14 ngày trước
56
第五十六章 环火2.852 từ · 14 ngày trước
57
第五十七章 落火2.876 từ · 14 ngày trước
58
第五十八章 火星的空气3.095 từ · 14 ngày trước
59
第五十九章 另一块砖2.767 từ · 14 ngày trước
60
第六十章 地火之间2.813 từ · 14 ngày trước
61
第六十一章 白崖营地2.739 từ · 14 ngày trước
62
第六十二章 冬眠2.885 từ · 14 ngày trước
63
第六十三章 尘暴2.921 từ · 14 ngày trước
64
第六十四章 醒2.959 từ · 14 ngày trước
65
第六十五章 冰的价钱2.724 từ · 14 ngày trước
66
第六十六章 标准2.853 từ · 14 ngày trước
67
第六十七章 清单2.757 từ · 14 ngày trước
68
第六十八章 北方的灯2.731 từ · 14 ngày trước
69
第六十九章 七洲洋的夜2.754 từ · 14 ngày trước
70
第七十章 焊缝与砖2.649 từ · 14 ngày trước
71
第七十一章 会师图2.954 từ · 12 ngày trước
72
第七十二章 半公里2.841 từ · 12 ngày trước
73
第七十三章 抵火2.901 từ · 12 ngày trước
74
第七十四章 第二台3.175 từ · 12 ngày trước
75
第七十五章 互见2.804 từ · 12 ngày trước
76
第七十六章 涂层3.342 từ · 12 ngày trước
77
第七十七章 第一块承压3.116 từ · 12 ngày trước
78
第七十八章 第二孔2.902 từ · 12 ngày trước
79
第七十九章 图纸上的墙2.929 từ · 12 ngày trước
80
第八十章 第一条线2.854 từ · 12 ngày trước
81
第八十一章 找平2.830 từ · 12 ngày trước
82
第八十二章 埋2.841 từ · 12 ngày trước
83
第八十三章 复工2.679 từ · 12 ngày trước
84
第八十四章 挂枪2.827 từ · 12 ngày trước
85
第八十五章 气密缝2.821 từ · 12 ngày trước
86
第八十六章 火星的水3.248 từ · 12 ngày trước
87
第八十七章 三十年3.678 từ · 12 ngày trước
88
第八十八章 答辩3.469 từ · 12 ngày trước
89
第八十九章 三号3.179 từ · 12 ngày trước
90
第九十章 好好焊3.238 từ · 12 ngày trước
111
第一百一十一章 三审2.734 từ · 8 ngày trước
112
第一百一十二章 画像2.579 từ · 8 ngày trước
113
第一百一十三章 入组2.557 từ · 8 ngày trước
114
第一百一十四章 实操2.477 từ · 8 ngày trước
115
第一百一十五章 面谈2.366 từ · 8 ngày trước
116
第一百一十六章 名字2.420 từ · 8 ngày trước
117
第一百一十七章 交棒2.397 từ · 8 ngày trước
118
第一百一十八章 学员2.507 từ · 8 ngày trước
119
第一百一十九章 公布2.365 từ · 8 ngày trước
120
第一百二十章 倒计时2.398 từ · 8 ngày trước
121
第一百二十一章 排班2.563 từ · 3 ngày trước
122
第一百二十二章 时延2.378 từ · 3 ngày trước
123
第一百二十三章 替补2.422 từ · 3 ngày trước
124
第一百二十四章 弃窗2.498 từ · 3 ngày trước
125
第一百二十五章 接口2.647 từ · 3 ngày trước
126
第一百二十六章 并排2.422 từ · 3 ngày trước
127
第一百二十七章 接回2.347 từ · 3 ngày trước
128
第一百二十八章 演练2.423 từ · 3 ngày trước
129
第一百二十九章 评审2.373 từ · 3 ngày trước
130
第一百三十章 炖鱼2.314 từ · 3 ngày trước
131
第一百三十一章 手背2.253 từ · 3 ngày trước
132
第一百三十二章 合体2.425 từ · 3 ngày trước
133
第一百三十三章 封卷2.265 từ · 3 ngày trước
134
第一百三十四章 隔离2.260 từ · 3 ngày trước
135
第一百三十五章 打包2.292 từ · 3 ngày trước
136
第一百三十六章 倒数2.462 từ · 3 ngày trước
137
第一百三十七章 点火2.443 từ · 3 ngày trước
138
第一百三十八章 入轨2.369 từ · 3 ngày trước
139
第一百三十九章 转轨2.376 từ · 3 ngày trước
140
第一百四十章 巡航2.559 từ · 3 ngày trước
141
第一百四十一章 值守3.035 từ · Hôm qua
142
第一百四十二章 九十六天3.116 từ · Hôm qua
143
第一百四十三章 第二班2.678 từ · Hôm qua
144
第一百四十四章 半程2.941 từ · Hôm qua
145
第一百四十五章 对岸2.849 từ · Hôm qua
146
第一百四十六章 不能商量3.639 từ · Hôm qua
147
第一百四十七章 春2.890 từ · Hôm qua
148
第一百四十八章 圆面2.820 từ · Hôm qua
149
第一百四十九章 修正2.966 từ · Hôm qua
150
第一百五十章 拽住2.891 từ · Hôm qua
151
第一百五十一章 环火2.943 từ · Hôm qua
152
第一百五十二章 近邻3.196 từ · Hôm qua
153
第一百五十三章 屋的影2.982 từ · Hôm qua
154
第一百五十四章 窗口2.893 từ · Hôm qua
155
第一百五十五章 分工2.816 từ · Hôm qua
156
第一百五十六章 舱2.912 từ · Hôm qua
157
第一百五十七章 时序3.030 từ · Hôm qua
158
第一百五十八章 话2.766 từ · Hôm qua
159
第一百五十九章 前夜2.856 từ · Hôm qua
160
第一百六十章 门2.900 từ · Hôm qua